TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhéostat

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

rhéostat nghĩa là cái biến trở.

Nghĩa của rhéostat

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Cái biến trở.

Dạng từ của rhéostat

Đi với mạo từ: un rhéostat · le rhéostat

Số nhiềurhéostats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rheostat

Câu hỏi thường gặp

rhéostat nghĩa là gì?

rhéostat (danh từ) nghĩa là cái biến trở.

rhéostat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhéostat (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɔs.ta/.

rhéostat là giống đực hay giống cái?

rhéostat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.