TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhésus

danh từ giống đực (m)
/ʁe.zys/ giọng máy của trình duyệt

rhésus nghĩa là khỉ rezut.

Nghĩa của rhésus

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ rezut.
    • facteur rhésus(y học) yếu tố Rh

Dạng từ của rhésus

Đi với mạo từ: un rhésus · le rhésus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhesus (monkey, factor)

Câu hỏi thường gặp

rhésus nghĩa là gì?

rhésus (danh từ) nghĩa là khỉ rezut.

rhésus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhésus (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zys/.

rhésus là giống đực hay giống cái?

rhésus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.