rhéteur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rhéteur nghĩa là diễn giả khoa trương.
Nghĩa của rhéteur
Danh từ · giống đực
- Nghĩa xấu Diễn giả khoa trương.
- Sử học Giáo sư khoa hùng biện.
Dạng từ của rhéteur
Đi với mạo từ: un rhéteur · le rhéteur
| Số nhiều | rhéteurs |
| Giống cái | rhétrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhetorician
Câu hỏi thường gặp
rhéteur nghĩa là gì?
rhéteur (danh từ) nghĩa là diễn giả khoa trương.
rhéteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhéteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tœʁ/.
rhéteur là giống đực hay giống cái?
rhéteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).