TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rhéteur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rhéteur nghĩa là diễn giả khoa trương.

Nghĩa của rhéteur

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Diễn giả khoa trương.
  2. Sử học Giáo sư khoa hùng biện.

Dạng từ của rhéteur

Đi với mạo từ: un rhéteur · le rhéteur

Số nhiềurhéteurs
Giống cáirhétrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhetorician

Câu hỏi thường gặp

rhéteur nghĩa là gì?

rhéteur (danh từ) nghĩa là diễn giả khoa trương.

rhéteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhéteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tœʁ/.

rhéteur là giống đực hay giống cái?

rhéteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.