rhétique
/ʁetik/ giọng máy của trình duyệt
rhétique nghĩa là Thuộc vùng Rê-ti (vùng núi An-pơ xưa ở giữa sông Ranh và sông Đa-nuýp).
Nghĩa của rhétique
Tính từ
- Thuộc vùng Rê-ti (vùng núi An-pơ xưa ở giữa sông Ranh và sông Đa-nuýp).
Dạng từ của rhétique
| Số nhiều | rhétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rhetic
Câu hỏi thường gặp
rhétique nghĩa là gì?
rhétique (tính từ) nghĩa là Thuộc vùng Rê-ti (vùng núi An-pơ xưa ở giữa sông Ranh và sông Đa-nuýp).
rhétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rhétique (giọng Pháp chuẩn): /ʁetik/.