TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foins

danh từ giống cái (f)
/fwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

foins nghĩa là Sự thất bại thảm hại.

Nghĩa của foins

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự thất bại thảm hại.

Dạng từ của foins

Đi với mạo từ: une foins · la foins

Câu hỏi thường gặp

foins nghĩa là gì?

foins (danh từ) nghĩa là Sự thất bại thảm hại.

foins phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foins (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ̃/.

foins là giống đực hay giống cái?

foins là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.