foirail
danh từ giống đực (m)
/fwa.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
foirail nghĩa là nơi họp hội chợ.
Nghĩa của foirail
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Nơi họp hội chợ.
Dạng từ của foirail
Đi với mạo từ: un foirail · le foirail
| Số nhiều | foirails |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairground
Câu hỏi thường gặp
foirail nghĩa là gì?
foirail (danh từ) nghĩa là nơi họp hội chợ.
foirail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foirail (giọng Pháp chuẩn): /fwa.ʁaj/.
foirail là giống đực hay giống cái?
foirail là danh từ giống đực (dùng với un, le).