TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foire

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

foire nghĩa là hội chợ, chợ phiên.

Nghĩa của foire

Danh từ · giống cái

  1. Hội chợ, chợ phiên.
  2. Thân mật Chỗ ồn ào lộn xộn.
    • faire la foire(thân mật) ăn chơi phè phỡn; ăn chơi trác táng
  3. Thô tục, từ cũ, nghĩa cũ Sự đi ỉa chảy.

Dạng từ của foire

Đi với mạo từ: une foire · la foire

Số nhiềufoires

Họ từ của foire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fair, an exposition; artisans' market
  • Danh từ diarrhoea; fuckup, mess

Câu hỏi thường gặp

foire nghĩa là gì?

foire (danh từ) nghĩa là hội chợ, chợ phiên.

foire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foire (giọng Pháp chuẩn): /fwaʁ/.

foire là giống đực hay giống cái?

foire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.