foire
/fwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
foire nghĩa là hội chợ, chợ phiên.
Nghĩa của foire
Danh từ · giống cái
- Hội chợ, chợ phiên.
- Thân mật Chỗ ồn ào lộn xộn.
- faire la foire(thân mật) ăn chơi phè phỡn; ăn chơi trác táng
- Thô tục, từ cũ, nghĩa cũ Sự đi ỉa chảy.
Dạng từ của foire
Đi với mạo từ: une foire · la foire
| Số nhiều | foires |
Họ từ của foire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a fair, an exposition; artisans' market
- Danh từ diarrhoea; fuckup, mess
Câu hỏi thường gặp
foire nghĩa là gì?
foire (danh từ) nghĩa là hội chợ, chợ phiên.
foire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foire (giọng Pháp chuẩn): /fwaʁ/.
foire là giống đực hay giống cái?
foire là danh từ giống cái (dùng với une, la).