forain
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
forain nghĩa là Người buôn bán từng phiên chợ.
Nghĩa của forain
Danh từ · giống đực
- Người buôn bán từng phiên chợ.
- Số nhiều Người diễn trò (ở) chợ phiên.
Tính từ
- xem foire — Hội chợ, chợ phiên.
- Marchand forainngười buôn bán từng phiên chợ
- Fête forainehội chợ phiên
Dạng từ của forain
Đi với mạo từ: un forain · le forain
| Số nhiều | forains |
| Giống cái | foraine /fɔ.ʁɛn/ |
| Giống cái số nhiều | foraines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ showman (fairground entertainer); stallholder
- Tính từ fair, fairground
Câu hỏi thường gặp
forain nghĩa là gì?
forain (danh từ, tính từ) nghĩa là Người buôn bán từng phiên chợ.
forain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forain (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ʁɛ̃/.
forain là giống đực hay giống cái?
forain là danh từ giống đực (dùng với un, le).