TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forain

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

forain nghĩa là Người buôn bán từng phiên chợ.

Nghĩa của forain

Danh từ · giống đực

  1. Người buôn bán từng phiên chợ.
  2. Số nhiều Người diễn trò (ở) chợ phiên.

Tính từ

  1. xem foire — Hội chợ, chợ phiên.
    • Marchand forainngười buôn bán từng phiên chợ
    • Fête forainehội chợ phiên

Dạng từ của forain

Đi với mạo từ: un forain · le forain

Số nhiềuforains
Giống cáiforaine /fɔ.ʁɛn/
Giống cái số nhiềuforaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ showman (fairground entertainer); stallholder
  • Tính từ fair, fairground

Câu hỏi thường gặp

forain nghĩa là gì?

forain (danh từ, tính từ) nghĩa là Người buôn bán từng phiên chợ.

forain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forain (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.ʁɛ̃/.

forain là giống đực hay giống cái?

forain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.