forban
forban nghĩa là cướp biển, kẻ cướp, kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân.
Nghĩa của forban
Danh từ · giống đực
- Cướp biển; kẻ cướp.
- Nghĩa bóng Kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân.
Dạng từ của forban
Đi với mạo từ: un forban · le forban
| Số nhiều | forbans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forban
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pirate; rogue, scoundrel; an unscrupulous individual capable of any wrongdoing
Câu hỏi thường gặp
forban nghĩa là gì?
forban (danh từ) nghĩa là cướp biển, kẻ cướp, kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân.
forban phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forban (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.bɑ̃/.
forban là giống đực hay giống cái?
forban là danh từ giống đực (dùng với un, le).