TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forban

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

forban nghĩa là cướp biển, kẻ cướp, kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân.

Nghĩa của forban

Danh từ · giống đực

  1. Cướp biển; kẻ cướp.
  2. Nghĩa bóng Kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân.

Dạng từ của forban

Đi với mạo từ: un forban · le forban

Số nhiềuforbans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forban

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirate; rogue, scoundrel; an unscrupulous individual capable of any wrongdoing

Câu hỏi thường gặp

forban nghĩa là gì?

forban (danh từ) nghĩa là cướp biển, kẻ cướp, kẻ vô lương tâm, kẻ bất nhân.

forban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forban (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.bɑ̃/.

forban là giống đực hay giống cái?

forban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.