crapule
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.pyl/ giọng máy của trình duyệt
crapule nghĩa là kẻ đại bất lương.
Nghĩa của crapule
Danh từ · giống cái
- Kẻ đại bất lương.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự rượu chè trụy lạc.
Dạng từ của crapule
Đi với mạo từ: une crapule · la crapule
| Số nhiều | crapules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crapule
Trái nghĩa
Họ từ của crapule
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drunkenness; scoundrel; debauchery
Câu hỏi thường gặp
crapule nghĩa là gì?
crapule (danh từ) nghĩa là kẻ đại bất lương.
crapule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crapule (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.pyl/.
crapule là giống đực hay giống cái?
crapule là danh từ giống cái (dùng với une, la).