TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crapule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁa.pyl/ giọng máy của trình duyệt

crapule nghĩa là kẻ đại bất lương.

Nghĩa của crapule

Danh từ · giống cái

  1. Kẻ đại bất lương.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự rượu chè trụy lạc.

Dạng từ của crapule

Đi với mạo từ: une crapule · la crapule

Số nhiềucrapules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crapule

Trái nghĩa

Họ từ của crapule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drunkenness; scoundrel; debauchery

Câu hỏi thường gặp

crapule nghĩa là gì?

crapule (danh từ) nghĩa là kẻ đại bất lương.

crapule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crapule (giọng Pháp chuẩn): /kʁa.pyl/.

crapule là giống đực hay giống cái?

crapule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.