honnête
honnête nghĩa là lương thiện, trung thực, trinh tiết, đức hạnh.
Nghĩa của honnête
Tính từ
- Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
- Un homme honnêteMột người lương thiện
- Des propos honnêtesNhững lời nói đứng đắn
- Trinh tiết, (có) đức hạnh.
- Femme honnêtePhụ nữ đức hạnh
- Từ cũ; nghĩa cũ, thường mỉa mai Lịch sự.
- Merci, vous êtes bien honnêteCảm ơn, bạn lịch sự lắm
- Xứng đáng; tạm được; phải chăng.
- Récompense honnêtePhần thưởng xứng đáng
- Honnête hommeNgười quân tử, người phong nhã
Danh từ · giống đực
- Điều lương thiện, điều chính trực.
Dạng từ của honnête
| Số nhiều | honnêtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honnête
Trái nghĩa
Họ từ của honnête
Câu ví dụ với honnête
- Bill est toujours honnête. Bill luôn luôn lương thiện.Tatoeba #13184
- Je te prie d'être honnête ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222297
- Je vous prie d'être honnête ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222300
- Il est très honnête. Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131260
- Veuillez être honnête ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222304
- Je vous prie d'être honnêtes ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2226615
- Veuillez être honnêtes ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2226616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honest (scrupulous with regard to telling the truth); decent, acceptable
Câu hỏi thường gặp
honnête nghĩa là gì?
honnête (tính từ, danh từ) nghĩa là lương thiện, trung thực, trinh tiết, đức hạnh.
honnête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honnête (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɛt/.