TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honnête

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

honnête nghĩa là lương thiện, trung thực, trinh tiết, đức hạnh.

Nghĩa của honnête

Tính từ

  1. Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.
    • Un homme honnêteMột người lương thiện
    • Des propos honnêtesNhững lời nói đứng đắn
  2. Trinh tiết, (có) đức hạnh.
    • Femme honnêtePhụ nữ đức hạnh
  3. Từ cũ; nghĩa cũ, thường mỉa mai Lịch sự.
    • Merci, vous êtes bien honnêteCảm ơn, bạn lịch sự lắm
  4. Xứng đáng; tạm được; phải chăng.
    • Récompense honnêtePhần thưởng xứng đáng
    • Honnête hommeNgười quân tử, người phong nhã

Danh từ · giống đực

  1. Điều lương thiện, điều chính trực.

Dạng từ của honnête

Số nhiềuhonnêtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honnête

Trái nghĩa

Họ từ của honnête

Câu ví dụ với honnête

  • Bill est toujours honnête. Bill luôn luôn lương thiện.Tatoeba #13184
  • Je te prie d'être honnête ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222297
  • Je vous prie d'être honnête ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222300
  • Il est très honnête. Anh ấy rất thành thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131260
  • Veuillez être honnête ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222304
  • Je vous prie d'être honnêtes ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2226615
  • Veuillez être honnêtes ! Hãy thật lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2226616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ honest (scrupulous with regard to telling the truth); decent, acceptable

Câu hỏi thường gặp

honnête nghĩa là gì?

honnête (tính từ, danh từ) nghĩa là lương thiện, trung thực, trinh tiết, đức hạnh.

honnête phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honnête (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.