déloyal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt
déloyal nghĩa là gian lận, bất chính, bất nghĩa.
Nghĩa của déloyal
Tính từ
- Gian lận, bất chính.
- Procédé déloyalthủ đoạn gian lận
- Bất nghĩa.
Dạng từ của déloyal
| Số nhiều | déloyaux |
| Giống cái | déloyale |
| Giống cái số nhiều | déloyales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déloyal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của déloyal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disloyal; unfair
Câu hỏi thường gặp
déloyal nghĩa là gì?
déloyal (tính từ) nghĩa là gian lận, bất chính, bất nghĩa.
déloyal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déloyal (giọng Pháp chuẩn): /de.lwa.jal/.