TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déloyal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt

déloyal nghĩa là gian lận, bất chính, bất nghĩa.

Nghĩa của déloyal

Tính từ

  1. Gian lận, bất chính.
    • Procédé déloyalthủ đoạn gian lận
  2. Bất nghĩa.

Dạng từ của déloyal

Số nhiềudéloyaux
Giống cáidéloyale
Giống cái số nhiềudéloyales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déloyal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của déloyal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disloyal; unfair

Câu hỏi thường gặp

déloyal nghĩa là gì?

déloyal (tính từ) nghĩa là gian lận, bất chính, bất nghĩa.

déloyal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déloyal (giọng Pháp chuẩn): /de.lwa.jal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.