TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loyal

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt

loyal nghĩa là trung thành, trung thực.

Nghĩa của loyal

Tính từ

  1. Trung thành.
    • Un ami loyalngười bạn trung thành
  2. Trung thực.
    • Sentiments loyauxtình cảm trung thực

Dạng từ của loyal

Số nhiềuloyaux
Giống cáiloyale
Giống cái số nhiềuloyales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loyal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của loyal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loyal, faithful; fair, honest

Câu hỏi thường gặp

loyal nghĩa là gì?

loyal (tính từ) nghĩa là trung thành, trung thực.

loyal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loyal (giọng Pháp chuẩn): /lwa.jal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.