loyal
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt
loyal nghĩa là trung thành, trung thực.
Nghĩa của loyal
Tính từ
- Trung thành.
- Un ami loyalngười bạn trung thành
- Trung thực.
- Sentiments loyauxtình cảm trung thực
Dạng từ của loyal
| Số nhiều | loyaux |
| Giống cái | loyale |
| Giống cái số nhiều | loyales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loyal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của loyal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loyal, faithful; fair, honest
Câu hỏi thường gặp
loyal nghĩa là gì?
loyal (tính từ) nghĩa là trung thành, trung thực.
loyal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loyal (giọng Pháp chuẩn): /lwa.jal/.