loyaliste
/lwa.ja.list/ giọng máy của trình duyệt
loyaliste nghĩa là trung thành, người trung thành.
Nghĩa của loyaliste
Tính từ
- Trung thành.
Danh từ · cả hai giống
- Người trung thành.
Dạng từ của loyaliste
| Số nhiều | loyalistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loyalist
- Tính từ loyalist
Câu hỏi thường gặp
loyaliste nghĩa là gì?
loyaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là trung thành, người trung thành.
loyaliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loyaliste (giọng Pháp chuẩn): /lwa.ja.list/.