loyauté
/lwa.jo.te/ giọng máy của trình duyệt
loyauté nghĩa là sự trung thành, sự trung thực.
Nghĩa của loyauté
Danh từ · giống cái
- Sự trung thành.
- Sự trung thực.
Dạng từ của loyauté
Đi với mạo từ: une loyauté · la loyauté
| Số nhiều | loyautés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loyauté
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loyalty
Câu hỏi thường gặp
loyauté nghĩa là gì?
loyauté (danh từ) nghĩa là sự trung thành, sự trung thực.
loyauté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loyauté (giọng Pháp chuẩn): /lwa.jo.te/.
loyauté là giống đực hay giống cái?
loyauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).