loyer
loyer nghĩa là tiền thuê, tiền công.
Nghĩa của loyer
Danh từ · giống đực
- Tiền thuê.
- Le loyer d'une maisontiền thuê một ngôi nhà
- Từ cũ; nghĩa cũ Tiền công.
- Từ cũ; nghĩa cũ Phần thưởng.
- Le loyer de la vertuphần thưởng cho đạo đức
Dạng từ của loyer
Đi với mạo từ: un loyer · le loyer
| Số nhiều | loyers |
Cụm từ, thành ngữ với loyer
- loyer de l'argent — suất lãi
Câu ví dụ với loyer
- À combien se monte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6886743
- Combien coûte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556216
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rent (amount of money due for renting property)
Câu hỏi thường gặp
loyer nghĩa là gì?
loyer (danh từ) nghĩa là tiền thuê, tiền công.
loyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loyer (giọng Pháp chuẩn): /lwa.je/.
loyer là giống đực hay giống cái?
loyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).