TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loyer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lwa.je/ giọng máy của trình duyệt

loyer nghĩa là tiền thuê, tiền công.

Nghĩa của loyer

Danh từ · giống đực

  1. Tiền thuê.
    • Le loyer d'une maisontiền thuê một ngôi nhà
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Tiền công.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Phần thưởng.
    • Le loyer de la vertuphần thưởng cho đạo đức

Dạng từ của loyer

Đi với mạo từ: un loyer · le loyer

Số nhiềuloyers

Cụm từ, thành ngữ với loyer

  • loyer de l'argent — suất lãi

Câu ví dụ với loyer

  • À combien se monte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6886743
  • Combien coûte le loyer ? Tiền thuê giá bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6556216

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rent (amount of money due for renting property)

Câu hỏi thường gặp

loyer nghĩa là gì?

loyer (danh từ) nghĩa là tiền thuê, tiền công.

loyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loyer (giọng Pháp chuẩn): /lwa.je/.

loyer là giống đực hay giống cái?

loyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.