lubie
danh từ giống cái (f)
/ly.bi/ giọng máy của trình duyệt
lubie nghĩa là ý ngông.
Nghĩa của lubie
Danh từ · giống cái
- Ý ngông.
- Avoir des lubiescó những ý ngông
Dạng từ của lubie
Đi với mạo từ: une lubie · la lubie
| Số nhiều | lubies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lubie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whim, caprice
Câu hỏi thường gặp
lubie nghĩa là gì?
lubie (danh từ) nghĩa là ý ngông.
lubie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lubie (giọng Pháp chuẩn): /ly.bi/.
lubie là giống đực hay giống cái?
lubie là danh từ giống cái (dùng với une, la).