TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lubie

danh từ giống cái (f)
/ly.bi/ giọng máy của trình duyệt

lubie nghĩa là ý ngông.

Nghĩa của lubie

Danh từ · giống cái

  1. Ý ngông.
    • Avoir des lubiescó những ý ngông

Dạng từ của lubie

Đi với mạo từ: une lubie · la lubie

Số nhiềulubies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lubie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whim, caprice

Câu hỏi thường gặp

lubie nghĩa là gì?

lubie (danh từ) nghĩa là ý ngông.

lubie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lubie (giọng Pháp chuẩn): /ly.bi/.

lubie là giống đực hay giống cái?

lubie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.