TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caprice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pʁis/ giọng máy của trình duyệt

caprice nghĩa là ý thích thất thường, tính thất thường.

Nghĩa của caprice

Danh từ · giống đực

  1. Ý thích thất thường; tính thất thường.
    • Les caprices d'un enfantnhững ý thích thất thường của trẻ con
  2. Số nhiều Sự thay đổi thất thường.
    • Les caprices de la modesự thay đổi thất thường của thời trang
  3. Âm nhạc Như capriccio.

Dạng từ của caprice

Đi với mạo từ: un caprice · le caprice

Số nhiềucaprices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caprice

Đồng nghĩa

Họ từ của caprice

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whim; wish; tantrum

Câu hỏi thường gặp

caprice nghĩa là gì?

caprice (danh từ) nghĩa là ý thích thất thường, tính thất thường.

caprice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caprice (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁis/.

caprice là giống đực hay giống cái?

caprice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.