caprice
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pʁis/ giọng máy của trình duyệt
caprice nghĩa là ý thích thất thường, tính thất thường.
Nghĩa của caprice
Danh từ · giống đực
- Ý thích thất thường; tính thất thường.
- Les caprices d'un enfantnhững ý thích thất thường của trẻ con
- Số nhiều Sự thay đổi thất thường.
- Les caprices de la modesự thay đổi thất thường của thời trang
- Âm nhạc Như capriccio.
Dạng từ của caprice
Đi với mạo từ: un caprice · le caprice
| Số nhiều | caprices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caprice
Đồng nghĩa
Họ từ của caprice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whim; wish; tantrum
Câu hỏi thường gặp
caprice nghĩa là gì?
caprice (danh từ) nghĩa là ý thích thất thường, tính thất thường.
caprice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caprice (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁis/.
caprice là giống đực hay giống cái?
caprice là danh từ giống đực (dùng với un, le).