TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capricant

/ka.pʁi.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

capricant nghĩa là không đều, nhảy, nhảy nhót.

Nghĩa của capricant

Tính từ

  1. Y học Không đều, nhảy.
    • Pouls capricantmạch không đều
  2. Nhảy nhót.
    • Allure capricantedáng đi nhảy nhót

Dạng từ của capricant

Số nhiềucapricants

Câu hỏi thường gặp

capricant nghĩa là gì?

capricant (tính từ) nghĩa là không đều, nhảy, nhảy nhót.

capricant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capricant (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁi.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.