TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cappadocien

/ka.pa.dɔ.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

cappadocien nghĩa là Thuộc xứ Cap-pa-đô-xơ.

Nghĩa của cappadocien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Cap-pa-đô-xơ.

Dạng từ của cappadocien

Số nhiềucappadociens
Giống cáicappadocienne
Giống cái số nhiềucappadociennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cappadocian
  • Tính từ Cappadocian

Câu hỏi thường gặp

cappadocien nghĩa là gì?

cappadocien (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Cap-pa-đô-xơ.

cappadocien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cappadocien (giọng Pháp chuẩn): /ka.pa.dɔ.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.