TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capricieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pʁi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

capricieux nghĩa là thất thường, đồng bóng.

Nghĩa của capricieux

Tính từ

  1. Thất thường, đồng bóng.
    • Caractère capricieuxtính thất thường

Danh từ · giống đực

  1. Người có tính đồng bóng.

Dạng từ của capricieux

Giống cáicapricieuse /ka.pʁi.sjøz/
Giống cái số nhiềucapricieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capricieux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capricious; temperamental

Câu hỏi thường gặp

capricieux nghĩa là gì?

capricieux (tính từ, danh từ) nghĩa là thất thường, đồng bóng.

capricieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capricieux (giọng Pháp chuẩn): /ka.pʁi.sjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.