caractériel
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁak.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
caractériel nghĩa là trẻ loạn tính nết.
Nghĩa của caractériel
Danh từ · giống đực
- Tâm lý học Trẻ loạn tính nết.
Tính từ
- xem caractère — Tính, tính tình, tính nết, cá tính.
- Trouble caractérielrối loạn tính nết
Dạng từ của caractériel
Đi với mạo từ: un caractériel · le caractériel
| Số nhiều | caractériels |
| Giống cái | caractérielle |
| Giống cái số nhiều | caractérielles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caractériel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ temperamental; emotionally disturbed
Câu hỏi thường gặp
caractériel nghĩa là gì?
caractériel (danh từ, tính từ) nghĩa là trẻ loạn tính nết.
caractériel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caractériel (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁak.te.ʁjɛl/.
caractériel là giống đực hay giống cái?
caractériel là danh từ giống đực (dùng với un, le).