hypocrisie
hypocrisie nghĩa là tính đạo đức giả, việc giả đạo đức.
Nghĩa của hypocrisie
Danh từ · giống cái
- Tính đạo đức giả.
- Việc giả đạo đức.
Dạng từ của hypocrisie
Đi với mạo từ: une hypocrisie · la hypocrisie
| Số nhiều | hypocrisies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypocrisie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypocrisy
Câu hỏi thường gặp
hypocrisie nghĩa là gì?
hypocrisie (danh từ) nghĩa là tính đạo đức giả, việc giả đạo đức.
hypocrisie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypocrisie (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kʁi.zi/.
hypocrisie là giống đực hay giống cái?
hypocrisie là danh từ giống cái (dùng với une, la).