TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

franchise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃.ʃiz/ giọng máy của trình duyệt

franchise nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ, tính thực thà, tính thẳng thắn.

Nghĩa của franchise

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn, sự miễn trừ.
    • Franchise douanièresự miễn trừ thuế quan
    • Franchise de bagageshành lý miễn cước
    • Franchise postalesự miễn bưu phí
  2. Tính thực thà, tính thẳng thắn.
  3. Nghệ thuật, từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính rõ nét, tính dứt khoát.
    • Franchise les couleursmàu sắc dứt khoát
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự thoát vòng nô lệ, sự tự do, sự độc lập.

Dạng từ của franchise

Đi với mạo từ: une franchise · la franchise

Số nhiềufranchises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franchise

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberty, freedom; frankness, honesty; excess (UK), deductible (US); franchise

Câu hỏi thường gặp

franchise nghĩa là gì?

franchise (danh từ) nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ, tính thực thà, tính thẳng thắn.

franchise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franchise (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ʃiz/.

franchise là giống đực hay giống cái?

franchise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.