franchise
franchise nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ, tính thực thà, tính thẳng thắn.
Nghĩa của franchise
Danh từ · giống cái
- Sự miễn, sự miễn trừ.
- Franchise douanièresự miễn trừ thuế quan
- Franchise de bagageshành lý miễn cước
- Franchise postalesự miễn bưu phí
- Tính thực thà, tính thẳng thắn.
- Nghệ thuật, từ hiếm; nghĩa ít dùng Tính rõ nét, tính dứt khoát.
- Franchise les couleursmàu sắc dứt khoát
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự thoát vòng nô lệ, sự tự do, sự độc lập.
Dạng từ của franchise
Đi với mạo từ: une franchise · la franchise
| Số nhiều | franchises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franchise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liberty, freedom; frankness, honesty; excess (UK), deductible (US); franchise
Câu hỏi thường gặp
franchise nghĩa là gì?
franchise (danh từ) nghĩa là sự miễn, sự miễn trừ, tính thực thà, tính thẳng thắn.
franchise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của franchise (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ʃiz/.
franchise là giống đực hay giống cái?
franchise là danh từ giống cái (dùng với une, la).