franchissement
franchissement nghĩa là sự nhảy qua, sự vượt qua.
Nghĩa của franchissement
Danh từ · giống đực
- Sự nhảy qua, sự vượt qua.
Dạng từ của franchissement
Đi với mạo từ: un franchissement · le franchissement
| Số nhiều | franchissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of crossing (e.g. a road, a river); the act of clearing (e.g. an obstacle)
Câu hỏi thường gặp
franchissement nghĩa là gì?
franchissement (danh từ) nghĩa là sự nhảy qua, sự vượt qua.
franchissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của franchissement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ʃis.mɑ̃/.
franchissement là giống đực hay giống cái?
franchissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).