TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

franchissement

danh từ giống đực (m)
/fʁɑ̃.ʃis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

franchissement nghĩa là sự nhảy qua, sự vượt qua.

Nghĩa của franchissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhảy qua, sự vượt qua.

Dạng từ của franchissement

Đi với mạo từ: un franchissement · le franchissement

Số nhiềufranchissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of crossing (e.g. a road, a river); the act of clearing (e.g. an obstacle)

Câu hỏi thường gặp

franchissement nghĩa là gì?

franchissement (danh từ) nghĩa là sự nhảy qua, sự vượt qua.

franchissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franchissement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ʃis.mɑ̃/.

franchissement là giống đực hay giống cái?

franchissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.