sincérité
sincérité nghĩa là tính thành thực, sự chân thành, sự thành khẩn.
Nghĩa của sincérité
Danh từ · giống cái
- Tính thành thực.
- Dire en toute sincériténói hết sức thành thực
- Sự chân thành, sự thành khẩn.
- La sincérité du cœurtấm lòng chân thành
- Tính thật, tính không giả mạo, tính không gian lận
- Vérifier la sincérité d'un actekiểm tra xem văn bản có thật không
Dạng từ của sincérité
Đi với mạo từ: une sincérité · la sincérité
| Số nhiều | sincérités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sincérité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sincerity, earnestness
Câu hỏi thường gặp
sincérité nghĩa là gì?
sincérité (danh từ) nghĩa là tính thành thực, sự chân thành, sự thành khẩn.
sincérité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sincérité (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.se.ʁi.te/.
sincérité là giống đực hay giống cái?
sincérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).