TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sincérité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.se.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

sincérité nghĩa là tính thành thực, sự chân thành, sự thành khẩn.

Nghĩa của sincérité

Danh từ · giống cái

  1. Tính thành thực.
    • Dire en toute sincériténói hết sức thành thực
  2. Sự chân thành, sự thành khẩn.
    • La sincérité du cœurtấm lòng chân thành
  3. Tính thật, tính không giả mạo, tính không gian lận
    • Vérifier la sincérité d'un actekiểm tra xem văn bản có thật không

Dạng từ của sincérité

Đi với mạo từ: une sincérité · la sincérité

Số nhiềusincérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sincérité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sincerity, earnestness

Câu hỏi thường gặp

sincérité nghĩa là gì?

sincérité (danh từ) nghĩa là tính thành thực, sự chân thành, sự thành khẩn.

sincérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sincérité (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.se.ʁi.te/.

sincérité là giống đực hay giống cái?

sincérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.