TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

candeur

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

candeur nghĩa là sự chân thành.

Nghĩa của candeur

Danh từ · giống cái

  1. Sự trong trắng ngây thơ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chân thành.

Dạng từ của candeur

Đi với mạo từ: une candeur · la candeur

Số nhiềucandeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với candeur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của candeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purity; confidence; honesty; candour

Câu hỏi thường gặp

candeur nghĩa là gì?

candeur (danh từ) nghĩa là sự chân thành.

candeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candeur (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.dœʁ/.

candeur là giống đực hay giống cái?

candeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.