candeur
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
candeur nghĩa là sự chân thành.
Nghĩa của candeur
Danh từ · giống cái
- Sự trong trắng ngây thơ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chân thành.
Dạng từ của candeur
Đi với mạo từ: une candeur · la candeur
| Số nhiều | candeurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với candeur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của candeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purity; confidence; honesty; candour
Câu hỏi thường gặp
candeur nghĩa là gì?
candeur (danh từ) nghĩa là sự chân thành.
candeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candeur (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.dœʁ/.
candeur là giống đực hay giống cái?
candeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).