TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

candi

/kɑ̃.di/ giọng máy của trình duyệt

candi nghĩa là đường phèn, quả ngào đường.

Nghĩa của candi

Tính từ

  1. Đường phèn.
  2. Quả ngào đường.

Dạng từ của candi

Số nhiềucandis
Giống cáicandie
Giống cái số nhiềucandies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ candied
  • Danh từ sugar candy; an exhausted man; candy

Câu hỏi thường gặp

candi nghĩa là gì?

candi (tính từ) nghĩa là đường phèn, quả ngào đường.

candi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candi (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.