TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

candidat

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.di.da/ giọng máy của trình duyệt

candidat nghĩa là thí sinh, người dự thi, người ứng cử, người dự tuyển.

Nghĩa của candidat

Danh từ · cả hai giống

  1. Thí sinh, người dự thi.
  2. Người ứng cử, người dự tuyển.
    • Candidat à la députationngười ứng cử nghị viện
    • candidat à l'Académiengười dự tuyển vào viện Hàn lâm
  3. Phó tiến sĩ.
    • Candidat en philosophiephó tiến sĩ triết học

Dạng từ của candidat

Số nhiềucandidats
Giống cáicandidate /kɑ̃.di.dat/
Giống cái số nhiềucandidates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candidate

Câu hỏi thường gặp

candidat nghĩa là gì?

candidat (danh từ) nghĩa là thí sinh, người dự thi, người ứng cử, người dự tuyển.

candidat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candidat (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.di.da/.

candidat là giống đực hay giống cái?

candidat là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.