TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

candidature

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɑ̃.di.da.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

candidature nghĩa là sự ứng cử, sự dự tuyển.

Nghĩa của candidature

Danh từ · giống cái

  1. Sự ứng cử; sự dự tuyển.

Dạng từ của candidature

Đi với mạo từ: une candidature · la candidature

Số nhiềucandidatures

Câu ví dụ với candidature

  • Veuillez remplir ce formulaire de candidature. Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application; candidacy

Câu hỏi thường gặp

candidature nghĩa là gì?

candidature (danh từ) nghĩa là sự ứng cử, sự dự tuyển.

candidature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của candidature (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.di.da.tyʁ/.

candidature là giống đực hay giống cái?

candidature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.