candidature
candidature nghĩa là sự ứng cử, sự dự tuyển.
Nghĩa của candidature
Danh từ · giống cái
- Sự ứng cử; sự dự tuyển.
Dạng từ của candidature
Đi với mạo từ: une candidature · la candidature
| Số nhiều | candidatures |
Câu ví dụ với candidature
- Veuillez remplir ce formulaire de candidature. Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6841214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ application; candidacy
Câu hỏi thường gặp
candidature nghĩa là gì?
candidature (danh từ) nghĩa là sự ứng cử, sự dự tuyển.
candidature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của candidature (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.di.da.tyʁ/.
candidature là giống đực hay giống cái?
candidature là danh từ giống cái (dùng với une, la).