TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourberie

danh từ giống cái (f)
/fuʁ.bə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

fourberie nghĩa là tính gian giảo, thói gian giảo, hành động gian giảo, hành động xảo quyệt.

Nghĩa của fourberie

Danh từ · giống cái

  1. Tính gian giảo, thói gian giảo, thói xảo quyệt.
  2. Hành động gian giảo, hành động xảo quyệt.

Dạng từ của fourberie

Đi với mạo từ: une fourberie · la fourberie

Số nhiềufourberies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deceit, trickery, guile

Câu hỏi thường gặp

fourberie nghĩa là gì?

fourberie (danh từ) nghĩa là tính gian giảo, thói gian giảo, hành động gian giảo, hành động xảo quyệt.

fourberie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourberie (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.bə.ʁi/.

fourberie là giống đực hay giống cái?

fourberie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.