fourberie
fourberie nghĩa là tính gian giảo, thói gian giảo, hành động gian giảo, hành động xảo quyệt.
Nghĩa của fourberie
Danh từ · giống cái
- Tính gian giảo, thói gian giảo, thói xảo quyệt.
- Hành động gian giảo, hành động xảo quyệt.
Dạng từ của fourberie
Đi với mạo từ: une fourberie · la fourberie
| Số nhiều | fourberies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deceit, trickery, guile
Câu hỏi thường gặp
fourberie nghĩa là gì?
fourberie (danh từ) nghĩa là tính gian giảo, thói gian giảo, hành động gian giảo, hành động xảo quyệt.
fourberie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourberie (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.bə.ʁi/.
fourberie là giống đực hay giống cái?
fourberie là danh từ giống cái (dùng với une, la).