fourbi
danh từ giống đực (m)
/fuʁ.bi/ giọng máy của trình duyệt
fourbi nghĩa là trang bị, đồ đạc linh tinh.
Nghĩa của fourbi
Danh từ · giống đực
- Quân sự, tiếng lóng; biệt ngữ Trang bị (của lính).
- Thân mật Đồ đạc linh tinh.
- Pourquoi emporter ce fourbi?tạo sao đem theo đồ đạc linh tinh này?
- Thông tục Việc rắc rối.
- connaître le fourbibiết xoay xỏa
Dạng từ của fourbi
Đi với mạo từ: un fourbi · le fourbi
| Số nhiều | fourbis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stuff, kit; junk
Câu hỏi thường gặp
fourbi nghĩa là gì?
fourbi (danh từ) nghĩa là trang bị, đồ đạc linh tinh.
fourbi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourbi (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.bi/.
fourbi là giống đực hay giống cái?
fourbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).