TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourbi

danh từ giống đực (m)
/fuʁ.bi/ giọng máy của trình duyệt

fourbi nghĩa là trang bị, đồ đạc linh tinh.

Nghĩa của fourbi

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự, tiếng lóng; biệt ngữ Trang bị (của lính).
  2. Thân mật Đồ đạc linh tinh.
    • Pourquoi emporter ce fourbi?tạo sao đem theo đồ đạc linh tinh này?
  3. Thông tục Việc rắc rối.
    • connaître le fourbibiết xoay xỏa

Dạng từ của fourbi

Đi với mạo từ: un fourbi · le fourbi

Số nhiềufourbis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuff, kit; junk

Câu hỏi thường gặp

fourbi nghĩa là gì?

fourbi (danh từ) nghĩa là trang bị, đồ đạc linh tinh.

fourbi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourbi (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.bi/.

fourbi là giống đực hay giống cái?

fourbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.