TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourber

/fuʁ.be/ giọng máy của trình duyệt

fourber nghĩa là lừa đảo, lường gạt.

Nghĩa của fourber

Ngoại động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Lừa đảo, lường gạt.

Câu hỏi thường gặp

fourber nghĩa là gì?

fourber (ngoại động từ) nghĩa là lừa đảo, lường gạt.

fourber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourber (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.