fourbe
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fuʁb/ giọng máy của trình duyệt
fourbe nghĩa là gian giảo, xảo quyệt, kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt.
Nghĩa của fourbe
Tính từ
- Gian giảo, xảo quyệt.
- Un homme fourbemột người gian giảo
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt.
Dạng từ của fourbe
| Số nhiều | fourbes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fourbe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guile, deception
- Danh từ double-dealer, swindler
- Tính từ deceitful, two-faced, treacherous
Câu hỏi thường gặp
fourbe nghĩa là gì?
fourbe (tính từ, danh từ) nghĩa là gian giảo, xảo quyệt, kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt.
fourbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourbe (giọng Pháp chuẩn): /fuʁb/.