TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourbe

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fuʁb/ giọng máy của trình duyệt

fourbe nghĩa là gian giảo, xảo quyệt, kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt.

Nghĩa của fourbe

Tính từ

  1. Gian giảo, xảo quyệt.
    • Un homme fourbemột người gian giảo

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt.

Dạng từ của fourbe

Số nhiềufourbes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fourbe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guile, deception
  • Danh từ double-dealer, swindler
  • Tính từ deceitful, two-faced, treacherous

Câu hỏi thường gặp

fourbe nghĩa là gì?

fourbe (tính từ, danh từ) nghĩa là gian giảo, xảo quyệt, kẻ gian giảo, kẻ xảo quyệt.

fourbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourbe (giọng Pháp chuẩn): /fuʁb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.