TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salaud

danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sa.lo/ giọng máy của trình duyệt

salaud nghĩa là đểu, đểu giả.

Nghĩa của salaud

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đểu, đểu giả.

Dạng từ của salaud

Đi với mạo từ: un salaud · le salaud

Số nhiềusalauds
Giống cáisalaude
Giống cái số nhiềusalaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bastard, wretch; slob
  • Tính từ vile, base

Câu hỏi thường gặp

salaud nghĩa là gì?

salaud (danh từ) nghĩa là đểu, đểu giả.

salaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salaud (giọng Pháp chuẩn): /sa.lo/.

salaud là giống đực hay giống cái?

salaud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.