TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sale

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sal/ giọng máy của trình duyệt

sale nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, tồi tệ, rất khó chịu.

Nghĩa của sale

Tính từ

  1. Bẩn, bẩn thỉu.
    • Des mains salestay bẩn
    • Jaune salemàu vàng bẩn, màu vàng xỉn
    • Un sale individumột gã bẩn thỉu, một gã đê tiện
    • Des paroles salesnhững lời bẩn thỉu
  2. Thân mật Tồi tệ, rất khó chịu.
    • C'est une sale affaiređó là một việc rất khó chịu
    • Jouer un sale tour à quelqu'un(thân mật) chơi xỏ ai

Danh từ

  1. Người bẩn.

Dạng từ của sale

Số nhiềusales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sale

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sale

Cụm từ, thành ngữ với sale

  • laver son linge sale en famille — xem linge
  • sale comme un peigne — xem peigne
  • sale coup pour la fanfare — xem coup

Câu ví dụ với sale

  • Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.Tatoeba #128307
  • Ta voiture est vraiment sale. Xe của bạn bẩn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765322
  • Ma maison est sale. Nhà tôi bẩn lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5223721
  • Tom est sale. Tom bẩn thỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7876470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dirty; bad, unpleasant; vile, despicable

Câu hỏi thường gặp

sale nghĩa là gì?

sale (tính từ, danh từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, tồi tệ, rất khó chịu.

sale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sale (giọng Pháp chuẩn): /sal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.