sale
sale nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, tồi tệ, rất khó chịu.
Nghĩa của sale
Tính từ
- Bẩn, bẩn thỉu.
- Des mains salestay bẩn
- Jaune salemàu vàng bẩn, màu vàng xỉn
- Un sale individumột gã bẩn thỉu, một gã đê tiện
- Des paroles salesnhững lời bẩn thỉu
- Thân mật Tồi tệ, rất khó chịu.
- C'est une sale affaiređó là một việc rất khó chịu
- Jouer un sale tour à quelqu'un(thân mật) chơi xỏ ai
Danh từ
- Người bẩn.
Dạng từ của sale
| Số nhiều | sales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sale
Cụm từ, thành ngữ với sale
Câu ví dụ với sale
- Mes mains sont sales. J'ai réparé ma bicyclette. Tay tôi bẩn. Tôi vừa chữa xe đạp của tôi.Tatoeba #128307
- Ta voiture est vraiment sale. Xe của bạn bẩn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765322
- Ma maison est sale. Nhà tôi bẩn lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5223721
- Tom est sale. Tom bẩn thỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7876470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dirty; bad, unpleasant; vile, despicable
Câu hỏi thường gặp
sale nghĩa là gì?
sale (tính từ, danh từ) nghĩa là bẩn, bẩn thỉu, tồi tệ, rất khó chịu.
sale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sale (giọng Pháp chuẩn): /sal/.