TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peigne

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛɲ/ giọng máy của trình duyệt

peigne nghĩa là cái lược, gỗ.

Nghĩa của peigne

Danh từ · giống đực

  1. Cái lược.
  2. Ngành dệt (khung) gỗ.
  3. Động vật học Con điệp.
    • passer au peigne finxem xét kỹ lưỡng
    • sale comme un peignebẩn thỉu quá

Dạng từ của peigne

Đi với mạo từ: un peigne · le peigne

Số nhiềupeignes

Câu ví dụ với peigne

  • Je me peigne les cheveux. Tôi đang chải tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018958
  • Où est mon peigne ? Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3627998

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comb (toothed implement)

Câu hỏi thường gặp

peigne nghĩa là gì?

peigne (danh từ) nghĩa là cái lược, gỗ.

peigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peigne (giọng Pháp chuẩn): /pɛɲ/.

peigne là giống đực hay giống cái?

peigne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.