peigne
peigne nghĩa là cái lược, gỗ.
Nghĩa của peigne
Danh từ · giống đực
- Cái lược.
- Ngành dệt (khung) gỗ.
- Động vật học Con điệp.
- passer au peigne finxem xét kỹ lưỡng
- sale comme un peignebẩn thỉu quá
Dạng từ của peigne
Đi với mạo từ: un peigne · le peigne
| Số nhiều | peignes |
Câu ví dụ với peigne
- Je me peigne les cheveux. Tôi đang chải tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018958
- Où est mon peigne ? Lược của tôi đâu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3627998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comb (toothed implement)
Câu hỏi thường gặp
peigne nghĩa là gì?
peigne (danh từ) nghĩa là cái lược, gỗ.
peigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peigne (giọng Pháp chuẩn): /pɛɲ/.
peigne là giống đực hay giống cái?
peigne là danh từ giống đực (dùng với un, le).