TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peignage

danh từ giống đực (m)
/pɛnjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

peignage nghĩa là sự chải sợi, xưởng chải sợi.

Nghĩa của peignage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự chải sợi.
  2. Xưởng chải sợi.

Dạng từ của peignage

Đi với mạo từ: un peignage · le peignage

Số nhiềupeignages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combing (of wool or other fibre)

Câu hỏi thường gặp

peignage nghĩa là gì?

peignage (danh từ) nghĩa là sự chải sợi, xưởng chải sợi.

peignage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peignage (giọng Pháp chuẩn): /pɛnjaʒ/.

peignage là giống đực hay giống cái?

peignage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.