peignage
danh từ giống đực (m)
/pɛnjaʒ/ giọng máy của trình duyệt
peignage nghĩa là sự chải sợi, xưởng chải sợi.
Nghĩa của peignage
Danh từ · giống đực
- Ngành dệt Sự chải sợi.
- Xưởng chải sợi.
Dạng từ của peignage
Đi với mạo từ: un peignage · le peignage
| Số nhiều | peignages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combing (of wool or other fibre)
Câu hỏi thường gặp
peignage nghĩa là gì?
peignage (danh từ) nghĩa là sự chải sợi, xưởng chải sợi.
peignage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peignage (giọng Pháp chuẩn): /pɛnjaʒ/.
peignage là giống đực hay giống cái?
peignage là danh từ giống đực (dùng với un, le).