TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peeling

danh từ giống đực (m)
/pi.linj/ giọng máy của trình duyệt

peeling nghĩa là sự làm róc da.

Nghĩa của peeling

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm róc da (ở quanh chỗ sẹo, cho sẹo bớt rõ...).

Dạng từ của peeling

Đi với mạo từ: un peeling · le peeling

Số nhiềupeelings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exfoliation; peel

Câu hỏi thường gặp

peeling nghĩa là gì?

peeling (danh từ) nghĩa là sự làm róc da.

peeling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peeling (giọng Pháp chuẩn): /pi.linj/.

peeling là giống đực hay giống cái?

peeling là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.