TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pedzouille

danh từ giống đực (m)
/pɛd.zuj/ giọng máy của trình duyệt

pedzouille nghĩa là người quê kệch.

Nghĩa của pedzouille

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục; từ xấu, nghĩa ít dùng Người quê kệch.

Dạng từ của pedzouille

Đi với mạo từ: un pedzouille · le pedzouille

Số nhiềupedzouilles
Giống cáipedzouille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a peasant, bumpkin, yokel

Câu hỏi thường gặp

pedzouille nghĩa là gì?

pedzouille (danh từ) nghĩa là người quê kệch.

pedzouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pedzouille (giọng Pháp chuẩn): /pɛd.zuj/.

pedzouille là giống đực hay giống cái?

pedzouille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.