TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pedigree

danh từ giống đực (m)
/pe.di.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

pedigree nghĩa là phả hệ.

Nghĩa của pedigree

Danh từ · giống đực

  1. Phả hệ (của một con vật nuôi).

Dạng từ của pedigree

Đi với mạo từ: un pedigree · le pedigree

Số nhiềupedigrees

Câu hỏi thường gặp

pedigree nghĩa là gì?

pedigree (danh từ) nghĩa là phả hệ.

pedigree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pedigree (giọng Pháp chuẩn): /pe.di.ɡʁe/.

pedigree là giống đực hay giống cái?

pedigree là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.