TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

linge nghĩa là đồ khăn vải, quần áo trong.

Nghĩa của linge

Danh từ · giống đực

  1. Đồ khăn vải (khăn bàn, khăn ăn, áo gối, ga giường, khăn tắm...).
  2. Quần áo trong (cũng linge de corps).

Dạng từ của linge

Đi với mạo từ: un linge · le linge

Số nhiềulinges

Họ từ của linge

Cụm từ, thành ngữ với linge

  • être blanc comme un linge — tái mét
  • il y a du beau linge — (thông tục) có nhiều phụ nữ ăn mặc đẹp
  • laver son linge sale en famille — đóng cửa bảo nhau

Câu ví dụ với linge

  • Nous n'avons pas de sèche-linge. Chúng tôi không có máy sấy quần áo.Tatoeba #718782
  • Je dois faire le linge tant qu'il y a encore du soleil. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.Tatoeba #3840
  • Le nouveau lave-linge a coûté 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ linen; cloth; laundry; towel

Câu hỏi thường gặp

linge nghĩa là gì?

linge (danh từ) nghĩa là đồ khăn vải, quần áo trong.

linge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linge (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃ʒ/.

linge là giống đực hay giống cái?

linge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.