linge
linge nghĩa là đồ khăn vải, quần áo trong.
Nghĩa của linge
Danh từ · giống đực
- Đồ khăn vải (khăn bàn, khăn ăn, áo gối, ga giường, khăn tắm...).
- Quần áo trong (cũng linge de corps).
Dạng từ của linge
Đi với mạo từ: un linge · le linge
| Số nhiều | linges |
Họ từ của linge
Cụm từ, thành ngữ với linge
- être blanc comme un linge — tái mét
- il y a du beau linge — (thông tục) có nhiều phụ nữ ăn mặc đẹp
- laver son linge sale en famille — đóng cửa bảo nhau
Câu ví dụ với linge
- Nous n'avons pas de sèche-linge. Chúng tôi không có máy sấy quần áo.Tatoeba #718782
- Je dois faire le linge tant qu'il y a encore du soleil. Tôi phải giặt đồ trong khi trời còn nắng.Tatoeba #3840
- Le nouveau lave-linge a coûté 300 euros. Chiếc máy giặt mới này tốn 300 euro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028010
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ linen; cloth; laundry; towel
Câu hỏi thường gặp
linge nghĩa là gì?
linge (danh từ) nghĩa là đồ khăn vải, quần áo trong.
linge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linge (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃ʒ/.
linge là giống đực hay giống cái?
linge là danh từ giống đực (dùng với un, le).