TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linceul

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃.sœl/ giọng máy của trình duyệt

linceul nghĩa là vải liệm, lớp phủ.

Nghĩa của linceul

Danh từ · giống đực

  1. Vải liệm.
  2. Lớp phủ.
    • Terre portant un linceul de neigeđất có một lớp tuyết phủ

Dạng từ của linceul

Đi với mạo từ: un linceul · le linceul

Số nhiềulinceuls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với linceul

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shroud; bedsheet

Câu hỏi thường gặp

linceul nghĩa là gì?

linceul (danh từ) nghĩa là vải liệm, lớp phủ.

linceul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linceul (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.sœl/.

linceul là giống đực hay giống cái?

linceul là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.