TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suaire

danh từ giống đực (m)
/sɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

suaire nghĩa là vải liệm.

Nghĩa của suaire

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Vải liệm.
  2. Sử học Khăn phủ mặt người chết.
    • saint suairevải liệm Giê-su

Dạng từ của suaire

Đi với mạo từ: un suaire · le suaire

Số nhiềusuaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shroud

Câu hỏi thường gặp

suaire nghĩa là gì?

suaire (danh từ) nghĩa là vải liệm.

suaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suaire (giọng Pháp chuẩn): /sɥɛʁ/.

suaire là giống đực hay giống cái?

suaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.