suant
/sɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
suant nghĩa là đẫm mồ hôi, làm bực mình.
Nghĩa của suant
Tính từ
- Thân mật Đẫm mồ hôi.
- Thông tục Làm bực mình.
Dạng từ của suant
| Số nhiều | suants |
| Giống cái | suante /sɥɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | suantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweaty or sweating
Câu hỏi thường gặp
suant nghĩa là gì?
suant (tính từ) nghĩa là đẫm mồ hôi, làm bực mình.
suant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suant (giọng Pháp chuẩn): /sɥɑ̃/.