TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suant

/sɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suant nghĩa là đẫm mồ hôi, làm bực mình.

Nghĩa của suant

Tính từ

  1. Thân mật Đẫm mồ hôi.
  2. Thông tục Làm bực mình.

Dạng từ của suant

Số nhiềusuants
Giống cáisuante /sɥɑ̃t/
Giống cái số nhiềusuantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sweaty or sweating

Câu hỏi thường gặp

suant nghĩa là gì?

suant (tính từ) nghĩa là đẫm mồ hôi, làm bực mình.

suant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suant (giọng Pháp chuẩn): /sɥɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.