TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suage

danh từ giống đực (m)
/sɥaʒ/ giọng máy của trình duyệt

suage nghĩa là bọt củi, đoạn chân vuông.

Nghĩa của suage

Danh từ · giống đực

  1. Bọt củi (sùi ra ở đầu que củi đang cháy).
  2. Đoạn chân vuông (ở cây đèn).
  3. Mép (đĩa thiếc).

Dạng từ của suage

Đi với mạo từ: un suage · le suage

Số nhiềusuages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hem, border of a plate or cup
  • Danh từ humidity sweating from something
  • Danh từ application of suet or tallow

Câu hỏi thường gặp

suage nghĩa là gì?

suage (danh từ) nghĩa là bọt củi, đoạn chân vuông.

suage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suage (giọng Pháp chuẩn): /sɥaʒ/.

suage là giống đực hay giống cái?

suage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.