TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sèche-linge

danh từ giống đực (m)
/sɛʃ.lɛ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

sèche-linge nghĩa là máy sấy.

Nghĩa của sèche-linge

Danh từ · giống đực

  1. Máy sấy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Nous n'avons pas de sèche-linge.Chúng tôi không có máy sấy quần áo.

Dạng từ của sèche-linge

Đi với mạo từ: un sèche-linge · le sèche-linge

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sèche-linge

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sèche-linge

  • Nous n'avons pas de sèche-linge. Chúng tôi không có máy sấy quần áo.Tatoeba #718782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tumble drier

Câu hỏi thường gặp

sèche-linge nghĩa là gì?

sèche-linge (danh từ) nghĩa là máy sấy.

sèche-linge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sèche-linge (giọng Pháp chuẩn): /sɛʃ.lɛ̃ʒ/.

sèche-linge là giống đực hay giống cái?

sèche-linge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.