sèchement
/sɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sèchement nghĩa là khô khan.
Nghĩa của sèchement
Phó từ
- Khô khan.
- écrire sèchementviết khô khan
- Cụt ngủn, xẵng.
- Répondre sèchementtrả lời cụt ngủn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dryly; sharply; curtly; shortly
Câu hỏi thường gặp
sèchement nghĩa là gì?
sèchement (phó từ) nghĩa là khô khan.
sèchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sèchement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʃ.mɑ̃/.