TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sèchement

/sɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sèchement nghĩa là khô khan.

Nghĩa của sèchement

Phó từ

  1. Khô khan.
    • écrire sèchementviết khô khan
  2. Cụt ngủn, xẵng.
    • Répondre sèchementtrả lời cụt ngủn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dryly; sharply; curtly; shortly

Câu hỏi thường gặp

sèchement nghĩa là gì?

sèchement (phó từ) nghĩa là khô khan.

sèchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sèchement (giọng Pháp chuẩn): /sɛʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.