TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sème

danh từ giống đực (m)
/sɛm/ giọng máy của trình duyệt

sème nghĩa là nghĩa tố.

Nghĩa của sème

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nghĩa tố.

Dạng từ của sème

Đi với mạo từ: un sème · le sème

Câu ví dụ với sème

  • On récolte ce que l'on sème. Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -semous

Câu hỏi thường gặp

sème nghĩa là gì?

sème (danh từ) nghĩa là nghĩa tố.

sème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sème (giọng Pháp chuẩn): /sɛm/.

sème là giống đực hay giống cái?

sème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.