TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sève

danh từ giống cái (f)
/sɛv/ giọng máy của trình duyệt

sève nghĩa là nhựa, nhựa sống.

Nghĩa của sève

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nhựa.
    • Sève brutenhựa nguyên
    • Sève élaboréenhựa luyện
  2. Nghĩa bóng Nhựa sống.
    • Jeunesse pleine de sèvetuổi trẻ đầy nhựa sống

Dạng từ của sève

Đi với mạo từ: une sève · la sève

Số nhiềusèves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sap; sap, vital essence, life

Câu hỏi thường gặp

sève nghĩa là gì?

sève (danh từ) nghĩa là nhựa, nhựa sống.

sève phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sève (giọng Pháp chuẩn): /sɛv/.

sève là giống đực hay giống cái?

sève là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.