sève
danh từ giống cái (f)
/sɛv/ giọng máy của trình duyệt
sève nghĩa là nhựa, nhựa sống.
Nghĩa của sève
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Nhựa.
- Sève brutenhựa nguyên
- Sève élaboréenhựa luyện
- Nghĩa bóng Nhựa sống.
- Jeunesse pleine de sèvetuổi trẻ đầy nhựa sống
Dạng từ của sève
Đi với mạo từ: une sève · la sève
| Số nhiều | sèves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sap; sap, vital essence, life
Câu hỏi thường gặp
sève nghĩa là gì?
sève (danh từ) nghĩa là nhựa, nhựa sống.
sève phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sève (giọng Pháp chuẩn): /sɛv/.
sève là giống đực hay giống cái?
sève là danh từ giống cái (dùng với une, la).